扁担星 nghĩa là Sao Ngưu Lang và hai ngôi sao liền kề.
Nghĩa của 扁担星
Biǎndanxīng
BIỂN ĐẢM TINHTên riêngphồn thể 扁擔星tên riêng
Sao Ngưu Lang và hai ngôi sao liền kề
Câu hỏi thường gặp
扁担星 nghĩa là gì?
扁担星 (biǎndanxīng) nghĩa là Sao Ngưu Lang và hai ngôi sao liền kề.
扁担星 đọc thế nào?
扁担星 đọc là Biǎndanxīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 扁担星 là gì?
Âm Hán Việt của 扁担星 là "biển đảm tinh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.