扇子
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 把 (bǎ)
扇子 nghĩa là cái quạt.
Nghĩa của 扇子
shànzi
PHIẾN TỬDanh từ- Cái quạt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 扇子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
扇子 nghĩa là gì?
扇子 (shànzi) nghĩa là cái quạt.
扇子 đọc thế nào?
扇子 đọc là shànzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 扇子 là gì?
Âm Hán Việt của 扇子 là "phiến tử".