TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扇子

shànzi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHIẾN TỬ
Lượng từ đi kèm: 把 (bǎ)

扇子 nghĩa là cái quạt.

Nghĩa của 扇子

shànzi

PHIẾN TỬDanh từ
  1. Cái quạt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 扇子

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

扇子 nghĩa là gì?

扇子 (shànzi) nghĩa là cái quạt.

扇子 đọc thế nào?

扇子 đọc là shànzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 扇子 là gì?

Âm Hán Việt của 扇子 là "phiến tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.