TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扇风耳朵

shānfēng'ěrduo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 扇風耳朵

扇风耳朵 nghĩa là tai vểnh.

Nghĩa của 扇风耳朵

shānfēng'ěrduo

phồn thể 扇風耳朵
  1. Tai vểnh

Câu hỏi thường gặp

扇风耳朵 nghĩa là gì?

扇风耳朵 (shānfēng'ěrduo) nghĩa là tai vểnh.

扇风耳朵 đọc thế nào?

扇风耳朵 đọc là shānfēng'ěrduo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.