扇风耳朵
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 扇風耳朵
扇风耳朵 nghĩa là tai vểnh.
Nghĩa của 扇风耳朵
shānfēng'ěrduo
phồn thể 扇風耳朵- Tai vểnh
Câu hỏi thường gặp
扇风耳朵 nghĩa là gì?
扇风耳朵 (shānfēng'ěrduo) nghĩa là tai vểnh.
扇风耳朵 đọc thế nào?
扇风耳朵 đọc là shānfēng'ěrduo (pinyin).