手办 (shǒubàn) nghĩa là mô hình lắp ráp, figura hành động.
手办 đọc thế nào?
手办 đọc là shǒubàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 手办 là gì?
Âm Hán Việt của 手办 là "thủ biện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.