Món cơm pilaf (món cơm phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm Tân Cương)
Cơm pilau
Câu hỏi thường gặp
手抓饭 nghĩa là gì?
手抓饭 (shǒuzhuāfàn) nghĩa là món cơm pilaf, cơm pilau.
手抓饭 đọc thế nào?
手抓饭 đọc là shǒuzhuāfàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 手抓饭 là gì?
Âm Hán Việt của 手抓饭 là "thủ trảo phạn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.