手指
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 只 (zhī)
手指 nghĩa là ngón tay, nhẫn đeo tay, nhẫn.
Nghĩa của 手指
shǒuzhǐ
THỦ CHỈDanh từ- Ngón tay
- 交叉 手指Bắt chéo ngón tay
- 請 切勿 將 手指 伸入 籠 中。Xin đừng đưa ngón tay của bạn vào trong lồng.
- Nhẫn đeo tay; nhẫn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 手指
Đồng nghĩa
Từ ghép có 手指
Câu ví dụ với 手指
- 我的手指没有感觉。 Wǒ de shǒuzhǐ méiyǒu gǎnjué.Tôi không còn cảm giác ở các ngón tay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5640780
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
手指 nghĩa là gì?
手指 (shǒuzhǐ) nghĩa là ngón tay, nhẫn đeo tay, nhẫn.
手指 đọc thế nào?
手指 đọc là shǒuzhǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 手指 là gì?
Âm Hán Việt của 手指 là "thủ chỉ".