TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

手指

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shǒuzhǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ CHỈ
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 只 (zhī)

手指 nghĩa là ngón tay, nhẫn đeo tay, nhẫn.

Nghĩa của 手指

shǒuzhǐ

THỦ CHỈDanh từ
  1. Ngón tay
    • 交叉 手指Bắt chéo ngón tay
    • 請 切勿 將 手指 伸入 籠 中。Xin đừng đưa ngón tay của bạn vào trong lồng.
  2. Nhẫn đeo tay; nhẫn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 手指

Đồng nghĩa

Từ ghép có 手指

Câu ví dụ với 手指

  • 我的手指没有感觉。 Wǒ de shǒuzhǐ méiyǒu gǎnjué.Tôi không còn cảm giác ở các ngón tay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5640780

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

手指 nghĩa là gì?

手指 (shǒuzhǐ) nghĩa là ngón tay, nhẫn đeo tay, nhẫn.

手指 đọc thế nào?

手指 đọc là shǒuzhǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 手指 là gì?

Âm Hán Việt của 手指 là "thủ chỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.