TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

手痒

shǒuyǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 手癢

手痒 nghĩa là ngứa ngáy.

Nghĩa của 手痒

shǒuyǎng

Động từphồn thể 手癢
  1. nghĩa bóng Ngứa ngáy (muốn làm gì đó)

Câu hỏi thường gặp

手痒 nghĩa là gì?

手痒 (shǒuyǎng) nghĩa là ngứa ngáy.

手痒 đọc thế nào?

手痒 đọc là shǒuyǎng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.