手紧 (shǒujǐn) nghĩa là keo kiệt, thắt chặt chi tiêu.
手紧 đọc thế nào?
手紧 đọc là shǒujǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 手紧 là gì?
Âm Hán Việt của 手紧 là "thủ khẩn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.