TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

手续

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shǒuxù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 手續

Âm Hán Việt THỦ TỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủ tục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 道 (dào), 个 (gè)

手续 nghĩa là thủ tục.

Nghĩa của 手续

shǒuxù

THỦ TỤCDanh từphồn thể 手續
  1. Thủ tục

Từ ghép có 手续

Câu hỏi thường gặp

手续 nghĩa là gì?

手续 (shǒuxù) nghĩa là thủ tục.

手续 đọc thế nào?

手续 đọc là shǒuxù (pinyin).

Âm Hán Việt của 手续 là gì?

Âm Hán Việt của 手续 là "thủ tục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.