手续
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 手續
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủ tục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 道 (dào), 个 (gè)
手续 nghĩa là thủ tục.
Nghĩa của 手续
shǒuxù
THỦ TỤCDanh từphồn thể 手續- Thủ tục
Từ ghép có 手续
Câu hỏi thường gặp
手续 nghĩa là gì?
手续 (shǒuxù) nghĩa là thủ tục.
手续 đọc thế nào?
手续 đọc là shǒuxù (pinyin).
Âm Hán Việt của 手续 là gì?
Âm Hán Việt của 手续 là "thủ tục".