TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

手里

shǒulǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 手裡

Âm Hán Việt THỦ LÝ

手里 nghĩa là trong tay.

Nghĩa của 手里

shǒulǐ

THỦ LÝphồn thể 手裡
  1. Trong tay
  2. một tình huống Nằm trong tay ai đó

Từ ghép có 手里

Câu ví dụ với 手里

  • 千万别相信一个手里拿手枪的女人。 Đừng bao giờ tin một người phụ nữ có một khẩu súng trong tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #425909

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

手里 nghĩa là gì?

手里 (shǒulǐ) nghĩa là trong tay.

手里 đọc thế nào?

手里 đọc là shǒulǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 手里 là gì?

Âm Hán Việt của 手里 là "thủ lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.