TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

手钻

shǒuzuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 手鑽

Âm Hán Việt THỦ TOẢN

手钻 nghĩa là khoan tay, khoan cầm tay.

Nghĩa của 手钻

shǒuzuàn

THỦ TOẢNphồn thể 手鑽
  1. Khoan tay
  2. Khoan cầm tay

Câu hỏi thường gặp

手钻 nghĩa là gì?

手钻 (shǒuzuàn) nghĩa là khoan tay, khoan cầm tay.

手钻 đọc thế nào?

手钻 đọc là shǒuzuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 手钻 là gì?

Âm Hán Việt của 手钻 là "thủ toản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.