TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扎伊尔

Zhāyī'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 扎伊爾

Âm Hán Việt TRÁT Y NHĨ

扎伊尔 nghĩa là Zaire.

Nghĩa của 扎伊尔

Zhāyī'ěr

TRÁT Y NHĨTên riêngphồn thể 扎伊爾tên riêng
  1. Zaire

Câu hỏi thường gặp

扎伊尔 nghĩa là gì?

扎伊尔 (zhāyī'ěr) nghĩa là Zaire.

扎伊尔 đọc thế nào?

扎伊尔 đọc là Zhāyī'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 扎伊尔 là gì?

Âm Hán Việt của 扎伊尔 là "trát y nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.