TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扎

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紮, 紥

Âm Hán Việt TRÁT
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: trát

扎 nghĩa là chích, đâm hoặc chọc.

Nghĩa của 扎

zhā

TRÁT
  1. Chích
  2. Đâm hoặc chọc (kim, v.v.)
  3. Cốc hoặc bình dùng để rót bia (từ mượn từ "jar")

zhā

TRÁTphồn thể 紮
  1. quân đội Đóng quân
  2. Tại Đài Loan đọc là zhá

zhá

TRÁT
  1. Dùng trong 挣扎 (zhēngzhá)

zā

TRÁTphồn thể 紮
  1. Buộc
  2. Gói
  3. Lượng từ cho hoa, tiền giấy, v.v.: bó

zhā

TRÁTphồn thể 紥
  1. Biến thể của 扎 (zhā)

zā

phồn thể 紥
  1. Biến thể của 扎 (zā)

Từ ghép có 扎

Thành ngữ có 扎

  • 稳扎稳打 — Tiến chắc chắn và đánh mạnh (trong chiến đấu)
  • 垂死挣扎 — Vùng vẫy trước khi chết

Câu hỏi thường gặp

扎 nghĩa là gì?

扎 (zhā, zhá, zā) nghĩa là chích, đâm hoặc chọc.

扎 đọc thế nào?

扎 đọc là zhā (pinyin).

Âm Hán Việt của 扎 là gì?

Âm Hán Việt của 扎 là "trát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.