TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扎染

zārǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紮染

Âm Hán Việt TRÁT NHIỄM

扎染 nghĩa là buộc nhuộm.

Nghĩa của 扎染

zārǎn

TRÁT NHIỄMĐộng từ, Danh từphồn thể 紮染
  1. Buộc nhuộm

Câu hỏi thường gặp

扎染 nghĩa là gì?

扎染 (zārǎn) nghĩa là buộc nhuộm.

扎染 đọc thế nào?

扎染 đọc là zārǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 扎染 là gì?

Âm Hán Việt của 扎染 là "trát nhiễm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.