扑空 (pūkōng) nghĩa là lao vào khoảng không, trượt mục tiêu.
扑空 đọc thế nào?
扑空 đọc là pūkōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 扑空 là gì?
Âm Hán Việt của 扑空 là "phốc không".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.