TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扑脸儿

pūliǎnr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 撲臉兒

Âm Hán Việt PHỐC KIỂM NHI

扑脸儿 nghĩa là tạt vào mặt.

Nghĩa của 扑脸儿

pūliǎnr

PHỐC KIỂM NHIphồn thể 撲臉兒
  1. Tạt vào mặt

Câu hỏi thường gặp

扑脸儿 nghĩa là gì?

扑脸儿 (pūliǎnr) nghĩa là tạt vào mặt.

扑脸儿 đọc thế nào?

扑脸儿 đọc là pūliǎnr (pinyin).

Âm Hán Việt của 扑脸儿 là gì?

Âm Hán Việt của 扑脸儿 là "phốc kiểm nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.