TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扒犁

pálí giọng máy của trình duyệt

扒犁 nghĩa là xe trượt.

Nghĩa của 扒犁

pálí

  1. Xe trượt
  2. Cũng viết là 爬犁

Câu hỏi thường gặp

扒犁 nghĩa là gì?

扒犁 (pálí) nghĩa là xe trượt.

扒犁 đọc thế nào?

扒犁 đọc là pálí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.