扒犁
giọng máy của trình duyệt
扒犁 nghĩa là xe trượt.
Nghĩa của 扒犁
pálí
- Xe trượt
- Cũng viết là 爬犁
Câu hỏi thường gặp
扒犁 nghĩa là gì?
扒犁 (pálí) nghĩa là xe trượt.
扒犁 đọc thế nào?
扒犁 đọc là pálí (pinyin).
扒犁 nghĩa là xe trượt.
扒犁 (pálí) nghĩa là xe trượt.
扒犁 đọc là pálí (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.