TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打不通

dǎbutōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢ BẤT THÔNG

打不通 nghĩa là không thể kết nối.

Nghĩa của 打不通

dǎbutōng

ĐẢ BẤT THÔNGĐộng từ
  1. Không thể kết nối (điện thoại)

Câu hỏi thường gặp

打不通 nghĩa là gì?

打不通 (dǎbutōng) nghĩa là không thể kết nối.

打不通 đọc thế nào?

打不通 đọc là dǎbutōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 打不通 là gì?

Âm Hán Việt của 打不通 là "đả bất thông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.