打伤 (dǎshāng) nghĩa là làm bị thương, làm tổn thương.
打伤 đọc thế nào?
打伤 đọc là dǎshāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 打伤 là gì?
Âm Hán Việt của 打伤 là "đả thương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.