打兰
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 打蘭
打兰 nghĩa là đram.
Nghĩa của 打兰
dǎlán
ĐẢ LANDanh từphồn thể 打蘭- từ mượn Đram (1⁄16 ounce)
Câu hỏi thường gặp
打兰 nghĩa là gì?
打兰 (dǎlán) nghĩa là đram.
打兰 đọc thế nào?
打兰 đọc là dǎlán (pinyin).
Âm Hán Việt của 打兰 là gì?
Âm Hán Việt của 打兰 là "đả lan".