TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打兰

dǎlán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 打蘭

Âm Hán Việt ĐẢ LAN

打兰 nghĩa là đram.

Nghĩa của 打兰

dǎlán

ĐẢ LANDanh từphồn thể 打蘭
  1. từ mượn Đram (1⁄16 ounce)

Câu hỏi thường gặp

打兰 nghĩa là gì?

打兰 (dǎlán) nghĩa là đram.

打兰 đọc thế nào?

打兰 đọc là dǎlán (pinyin).

Âm Hán Việt của 打兰 là gì?

Âm Hán Việt của 打兰 là "đả lan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.