打击报复
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 打擊報復
打击报复 nghĩa là trả đũa.
Nghĩa của 打击报复
dǎjī bàofù
phồn thể 打擊報復- Trả đũa
Câu hỏi thường gặp
打击报复 nghĩa là gì?
打击报复 (dǎjī bàofù) nghĩa là trả đũa.
打击报复 đọc thế nào?
打击报复 đọc là dǎjī bàofù (pinyin).