TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打哆嗦

dǎduōsuo giọng máy của trình duyệt

打哆嗦 nghĩa là run rẩy, rùng mình.

Nghĩa của 打哆嗦

dǎduōsuo

  1. Run rẩy
  2. Rùng mình (vì lạnh)
  3. Rùng mình

Câu hỏi thường gặp

打哆嗦 nghĩa là gì?

打哆嗦 (dǎduōsuo) nghĩa là run rẩy, rùng mình.

打哆嗦 đọc thế nào?

打哆嗦 đọc là dǎduōsuo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.