一炮打响 — Thành công ngay từ lần đầu; đạt được thành công ngay lần thử đầu tiên
Câu hỏi thường gặp
打响 nghĩa là gì?
打响 (dǎxiǎng) nghĩa là Bắt đầu bắn hoặc nổ.
打响 đọc thế nào?
打响 đọc là dǎxiǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 打响 là gì?
Âm Hán Việt của 打响 là "đả hưởng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.