TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打嗝

dǎgé giọng máy của trình duyệt

打嗝 nghĩa là nấc cụt, ợ hơi.

Nghĩa của 打嗝

dǎgé

Động từ
  1. Nấc cụt
  2. Ợ hơi
  3. Ợ

Câu hỏi thường gặp

打嗝 nghĩa là gì?

打嗝 (dǎgé) nghĩa là nấc cụt, ợ hơi.

打嗝 đọc thế nào?

打嗝 đọc là dǎgé (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.