打嗝
giọng máy của trình duyệt
打嗝 nghĩa là nấc cụt, ợ hơi.
Nghĩa của 打嗝
dǎgé
Động từ- Nấc cụt
- Ợ hơi
- Ợ
Câu hỏi thường gặp
打嗝 nghĩa là gì?
打嗝 (dǎgé) nghĩa là nấc cụt, ợ hơi.
打嗝 đọc thế nào?
打嗝 đọc là dǎgé (pinyin).
打嗝 nghĩa là nấc cụt, ợ hơi.
打嗝 (dǎgé) nghĩa là nấc cụt, ợ hơi.
打嗝 đọc là dǎgé (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.