打嘴巴
giọng máy của trình duyệt
打嘴巴 nghĩa là tát.
Nghĩa của 打嘴巴
dǎzuǐba
ĐẢ CHỦY BA- Tát
Câu hỏi thường gặp
打嘴巴 nghĩa là gì?
打嘴巴 (dǎzuǐba) nghĩa là tát.
打嘴巴 đọc thế nào?
打嘴巴 đọc là dǎzuǐba (pinyin).
Âm Hán Việt của 打嘴巴 là gì?
Âm Hán Việt của 打嘴巴 là "đả chủy ba".