打嚏喷
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 打嚏噴
打嚏喷 nghĩa là hắt xì.
Nghĩa của 打嚏喷
dǎtìpen
Động từphồn thể 打嚏噴- Hắt xì
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 打嚏喷
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
打嚏喷 nghĩa là gì?
打嚏喷 (dǎtìpen) nghĩa là hắt xì.
打嚏喷 đọc thế nào?
打嚏喷 đọc là dǎtìpen (pinyin).