TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打夯

dǎhāng giọng máy của trình duyệt

打夯 nghĩa là đầm, nện.

Nghĩa của 打夯

dǎhāng

Động từ
  1. Đầm
  2. Nện

Câu hỏi thường gặp

打夯 nghĩa là gì?

打夯 (dǎhāng) nghĩa là đầm, nện.

打夯 đọc thế nào?

打夯 đọc là dǎhāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.