TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打孔

dǎkǒng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢ KHỔNG

打孔 nghĩa là đục lỗ.

Nghĩa của 打孔

dǎkǒng

ĐẢ KHỔNGĐộng từ
  1. Đục lỗ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 打孔

Đồng nghĩa

Từ ghép có 打孔

Câu hỏi thường gặp

打孔 nghĩa là gì?

打孔 (dǎkǒng) nghĩa là đục lỗ.

打孔 đọc thế nào?

打孔 đọc là dǎkǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 打孔 là gì?

Âm Hán Việt của 打孔 là "đả khổng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.