打孔
giọng máy của trình duyệt
打孔 nghĩa là đục lỗ.
Nghĩa của 打孔
dǎkǒng
ĐẢ KHỔNGĐộng từ- Đục lỗ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 打孔
Đồng nghĩa
Từ ghép có 打孔
Câu hỏi thường gặp
打孔 nghĩa là gì?
打孔 (dǎkǒng) nghĩa là đục lỗ.
打孔 đọc thế nào?
打孔 đọc là dǎkǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 打孔 là gì?
Âm Hán Việt của 打孔 là "đả khổng".