TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打奶

dǎnǎi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢ NÃI

打奶 nghĩa là đánh sữa, khuấy.

Nghĩa của 打奶

dǎnǎi

ĐẢ NÃI
  1. nghĩa đen Đánh sữa
  2. Khuấy (làm bơ)
  3. Dụng cụ tạo bọt sữa (cho cappuccino)

Câu hỏi thường gặp

打奶 nghĩa là gì?

打奶 (dǎnǎi) nghĩa là đánh sữa, khuấy.

打奶 đọc thế nào?

打奶 đọc là dǎnǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 打奶 là gì?

Âm Hán Việt của 打奶 là "đả nãi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.