TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打层次

dǎcéngcì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 打層次

Âm Hán Việt ĐẢ TẦNG THỨ

打层次 nghĩa là tỉa tóc nhiều lớp.

Nghĩa của 打层次

dǎcéngcì

ĐẢ TẦNG THỨphồn thể 打層次
  1. Tỉa tóc nhiều lớp

Câu hỏi thường gặp

打层次 nghĩa là gì?

打层次 (dǎcéngcì) nghĩa là tỉa tóc nhiều lớp.

打层次 đọc thế nào?

打层次 đọc là dǎcéngcì (pinyin).

Âm Hán Việt của 打层次 là gì?

Âm Hán Việt của 打层次 là "đả tầng thứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.