TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打拱

dǎgǒng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢ CỦNG

打拱 nghĩa là Cúi chào với tay đan vào nhau.

Nghĩa của 打拱

dǎgǒng

ĐẢ CỦNG
  1. Cúi chào với tay đan vào nhau

Thành ngữ có 打拱

  • 打拱作揖 — Cúi chào kính cẩn với hai tay chắp vào nhau

Câu hỏi thường gặp

打拱 nghĩa là gì?

打拱 (dǎgǒng) nghĩa là Cúi chào với tay đan vào nhau.

打拱 đọc thế nào?

打拱 đọc là dǎgǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 打拱 là gì?

Âm Hán Việt của 打拱 là "đả củng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.