TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打斋

dǎzhāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 打齋

Âm Hán Việt ĐẢ TRAI

打斋 nghĩa là khất thực.

Nghĩa của 打斋

dǎzhāi

ĐẢ TRAIĐộng từphồn thể 打齋
  1. Khất thực (đồ ăn chay)

Câu hỏi thường gặp

打斋 nghĩa là gì?

打斋 (dǎzhāi) nghĩa là khất thực.

打斋 đọc thế nào?

打斋 đọc là dǎzhāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 打斋 là gì?

Âm Hán Việt của 打斋 là "đả trai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.