打杈
giọng máy của trình duyệt
打杈 nghĩa là tỉa cành.
Nghĩa của 打杈
dǎchà
Động từ- Tỉa cành
Câu hỏi thường gặp
打杈 nghĩa là gì?
打杈 (dǎchà) nghĩa là tỉa cành.
打杈 đọc thế nào?
打杈 đọc là dǎchà (pinyin).
打杈 nghĩa là tỉa cành.
打杈 (dǎchà) nghĩa là tỉa cành.
打杈 đọc là dǎchà (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.