打档
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 打檔
打档 nghĩa là chuyển số.
Nghĩa của 打档
dǎdǎng
phồn thể 打檔- Đài Loan Chuyển số
Câu hỏi thường gặp
打档 nghĩa là gì?
打档 (dǎdǎng) nghĩa là chuyển số.
打档 đọc thế nào?
打档 đọc là dǎdǎng (pinyin).
Phồn thể: 打檔
打档 nghĩa là chuyển số.
打档 (dǎdǎng) nghĩa là chuyển số.
打档 đọc là dǎdǎng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.