TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打桩机

dǎzhuāngjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 打樁機

打桩机 nghĩa là máy đóng cọc.

Nghĩa của 打桩机

dǎzhuāngjī

Danh từphồn thể 打樁機
  1. Máy đóng cọc

Câu hỏi thường gặp

打桩机 nghĩa là gì?

打桩机 (dǎzhuāngjī) nghĩa là máy đóng cọc.

打桩机 đọc thế nào?

打桩机 đọc là dǎzhuāngjī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.