TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打箍

dǎgū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢ CÔ

打箍 nghĩa là đóng đai.

Nghĩa của 打箍

dǎgū

ĐẢ CÔ
  1. Đóng đai
  2. Đặt một cái đai xung quanh

Câu hỏi thường gặp

打箍 nghĩa là gì?

打箍 (dǎgū) nghĩa là đóng đai.

打箍 đọc thế nào?

打箍 đọc là dǎgū (pinyin).

Âm Hán Việt của 打箍 là gì?

Âm Hán Việt của 打箍 là "đả cô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.