打算
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
打算 nghĩa là dự định, dự tính.
Nghĩa của 打算
dǎsuàn
ĐẢ TOÁNĐộng từ, Danh từ- Dự định
- Dự tính
- Tính toán
- Kế hoạch
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 打算
Đồng nghĩa
Từ ghép có 打算
Câu ví dụ với 打算
- 迪克打算自己去。 Díkè dǎsuàn zìjǐ qù.Dick dự tính tự đi một mình.Tatoeba #839593
- 你打算在巴西待多久? Bạn định ở lại Brazil bao lâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13552229
- 我打算存更多钱。 Tôi sẽ để dành thêm tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502906
- 我打算与她分手。 Tôi định sẽ chia tay với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881904
- 如果天气好的话,我打算明天出发。 Tôi tính ngày mai đi nếu thời tiết tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #422980
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
打算 nghĩa là gì?
打算 (dǎsuàn) nghĩa là dự định, dự tính.
打算 đọc thế nào?
打算 đọc là dǎsuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 打算 là gì?
Âm Hán Việt của 打算 là "đả toán".