TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打退

dǎtuì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢ THOÁI

打退 nghĩa là đánh lui, đẩy lùi.

Nghĩa của 打退

dǎtuì

ĐẢ THOÁIĐộng từ
  1. Đánh lui
  2. Đẩy lùi
  3. Đánh bật

Thành ngữ có 打退

Câu hỏi thường gặp

打退 nghĩa là gì?

打退 (dǎtuì) nghĩa là đánh lui, đẩy lùi.

打退 đọc thế nào?

打退 đọc là dǎtuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 打退 là gì?

Âm Hán Việt của 打退 là "đả thoái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.