打退堂鼓 (dǎtuìtánggǔ) nghĩa là đánh trống lui quân, từ bỏ.
打退堂鼓 đọc thế nào?
打退堂鼓 đọc là dǎtuìtánggǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 打退堂鼓 là gì?
Âm Hán Việt của 打退堂鼓 là "đả thoái đường cổ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.