TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打造

dǎzào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢ TẠO

打造 nghĩa là tạo ra, xây dựng.

Nghĩa của 打造

dǎzào

ĐẢ TẠOĐộng từ
  1. Tạo ra
  2. Xây dựng
  3. Phát triển
  4. Rèn (kim loại)

Câu hỏi thường gặp

打造 nghĩa là gì?

打造 (dǎzào) nghĩa là tạo ra, xây dựng.

打造 đọc thế nào?

打造 đọc là dǎzào (pinyin).

Âm Hán Việt của 打造 là gì?

Âm Hán Việt của 打造 là "đả tạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.