TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打铃

dǎlíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 打鈴

Âm Hán Việt ĐẢ LINH

打铃 nghĩa là rung chuông.

Nghĩa của 打铃

dǎlíng

ĐẢ LINHĐộng từ, Danh từphồn thể 打鈴
  1. Rung chuông

Câu hỏi thường gặp

打铃 nghĩa là gì?

打铃 (dǎlíng) nghĩa là rung chuông.

打铃 đọc thế nào?

打铃 đọc là dǎlíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 打铃 là gì?

Âm Hán Việt của 打铃 là "đả linh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.