TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打飞机

dǎfēijī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 打飛機

Âm Hán Việt ĐẢ PHI CƠ

打飞机 nghĩa là thủ dâm.

Nghĩa của 打飞机

dǎfēijī

ĐẢ PHI CƠĐộng từphồn thể 打飛機
  1. tiếng lóng Thủ dâm

Câu hỏi thường gặp

打飞机 nghĩa là gì?

打飞机 (dǎfēijī) nghĩa là thủ dâm.

打飞机 đọc thế nào?

打飞机 đọc là dǎfēijī (pinyin).

Âm Hán Việt của 打飞机 là gì?

Âm Hán Việt của 打飞机 là "đả phi cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.