khẩu ngữ Cực kỳ phấn khích hoặc tràn đầy năng lượng (thường dùng một cách chế nhạo)
Câu hỏi thường gặp
打鸡血 nghĩa là gì?
打鸡血 (dǎjīxuè) nghĩa là tiêm máu gà.
打鸡血 đọc thế nào?
打鸡血 đọc là dǎjīxuè (pinyin).
Âm Hán Việt của 打鸡血 là gì?
Âm Hán Việt của 打鸡血 là "đả kê huyết".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.