TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

托业

Tuōyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 托業

Âm Hán Việt THÁC NGHIỆP

托业 nghĩa là TOEIC (Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế).

Nghĩa của 托业

Tuōyè

THÁC NGHIỆPDanh từphồn thể 托業tên riêng
  1. TOEIC (Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế)

Câu hỏi thường gặp

托业 nghĩa là gì?

托业 (tuōyè) nghĩa là TOEIC (Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế).

托业 đọc thế nào?

托业 đọc là Tuōyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 托业 là gì?

Âm Hán Việt của 托业 là "thác nghiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.