托业 nghĩa là TOEIC (Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế).
Nghĩa của 托业
Tuōyè
THÁC NGHIỆPDanh từphồn thể 托業tên riêng
TOEIC (Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế)
Câu hỏi thường gặp
托业 nghĩa là gì?
托业 (tuōyè) nghĩa là TOEIC (Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế).
托业 đọc thế nào?
托业 đọc là Tuōyè (pinyin).
Âm Hán Việt của 托业 là gì?
Âm Hán Việt của 托业 là "thác nghiệp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.