TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

托

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 託

Âm Hán Việt THÁC
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿰扌乇 Mọi âm Hán Việt của chữ: thác

托 nghĩa là nâng bằng tay.

Nghĩa của 托

tuō

THÁC
  1. Nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay
  2. Vật dùng để đỡ: cái chống, cái gác (ví dụ: chỗ gác tay)
  3. hình thức kết hợp Người đóng giả hỏi mua
  4. Yêu cầu; nhờ vả; ủy thác (biến thể của 托 (tuō))
  5. Torr (đơn vị áp suất)

tuō

THÁCphồn thể 託
  1. Tin tưởng
  2. Giao phó
  3. Được giao phó
  4. Làm người được ủy thác

Từ ghép có 托

Thành ngữ có 托

  • 烘云托月 — Tô mây làm nổi bật trăng (thành ngữ); nghĩa bóng: làm nền
  • 托足无门 — Không tìm được chỗ ở

Câu hỏi thường gặp

托 nghĩa là gì?

托 (tuō) nghĩa là nâng bằng tay.

托 đọc thế nào?

托 đọc là tuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 托 là gì?

Âm Hán Việt của 托 là "thác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.