TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

托儿所

tuō'érsuǒ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 托兒所

Âm Hán Việt THÁC NHI SỞ
Lượng từ đi kèm: 家 (jiā), 间 (jiān)

托儿所 nghĩa là nhà trẻ.

Nghĩa của 托儿所

tuō'érsuǒ

THÁC NHI SỞDanh từphồn thể 托兒所
  1. Nhà trẻ

Câu hỏi thường gặp

托儿所 nghĩa là gì?

托儿所 (tuō'érsuǒ) nghĩa là nhà trẻ.

托儿所 đọc thế nào?

托儿所 đọc là tuō'érsuǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 托儿所 là gì?

Âm Hán Việt của 托儿所 là "thác nhi sở".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.