TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

托利党

Tuōlìdǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 托利黨

Âm Hán Việt THÁC LỢI ĐẢNG

托利党 nghĩa là đảng Bảo thủ.

Nghĩa của 托利党

Tuōlìdǎng

THÁC LỢI ĐẢNGphồn thể 托利黨tên riêng
  1. Đảng Bảo thủ

Câu hỏi thường gặp

托利党 nghĩa là gì?

托利党 (tuōlìdǎng) nghĩa là đảng Bảo thủ.

托利党 đọc thế nào?

托利党 đọc là Tuōlìdǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 托利党 là gì?

Âm Hán Việt của 托利党 là "thác lợi đảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.