TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

托卡塔

tuōkǎtǎ giọng máy của trình duyệt

托卡塔 nghĩa là Toccata (âm nhạc).

Nghĩa của 托卡塔

tuōkǎtǎ

  1. từ mượn Toccata (âm nhạc)

Câu hỏi thường gặp

托卡塔 nghĩa là gì?

托卡塔 (tuōkǎtǎ) nghĩa là Toccata (âm nhạc).

托卡塔 đọc thế nào?

托卡塔 đọc là tuōkǎtǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.