TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

托尼

Tuōní giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁC NI

托尼 nghĩa là Tony (tên).

Nghĩa của 托尼

Tuōní

THÁC NITên riêngtên riêng
  1. Tony (tên)

Câu hỏi thường gặp

托尼 nghĩa là gì?

托尼 (tuōní) nghĩa là Tony (tên).

托尼 đọc thế nào?

托尼 đọc là Tuōní (pinyin).

Âm Hán Việt của 托尼 là gì?

Âm Hán Việt của 托尼 là "thác ni".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.