TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

托辞

tuōcí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 托辭, 託辭

Âm Hán Việt THÁC TỪ

托辞 nghĩa là Xem 托词 (tuōcí).

Nghĩa của 托辞

tuōcí

THÁC TỪphồn thể 托辭
  1. Xem 托词 (tuōcí)

tuōcí

THÁC TỪphồn thể 託辭
  1. Xem 托词 (tuōcí)

Câu hỏi thường gặp

托辞 nghĩa là gì?

托辞 (tuōcí) nghĩa là Xem 托词 (tuōcí).

托辞 đọc thế nào?

托辞 đọc là tuōcí (pinyin).

Âm Hán Việt của 托辞 là gì?

Âm Hán Việt của 托辞 là "thác từ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.